+, Quy trình trạch nhật giá thú trong văn hóa truyền thống được chia thành 6 lễ:
– Vấn danh (dạm ngõ): Hai bên gia đình trao đổi thông tin cơ bản và sinh thần bát tự để thầy xem xét.
– Đính minh (tiểu định): Đàng trai mang lễ vật đến nhà gái sau lễ dạm ngõ khoảng 3 ngày.
– Nạp thái (đại định): Lễ đính hôn chính thức, ngày này thường gần với ngày cưới.
– Nạp tệ (hoàn sính, đại tống): Đàng trai mang lễ vật đến nhà gái trước khi cưới, thường gộp chung với nạp thái.
– Thỉnh kỳ (đơn tống nhật): Đàng trai xin phép nhà gái về ngày giờ cưới đã chọn.
– Nghênh thân (nghênh thú): Lễ cưới chính thức, nhà trai đón dâu về nhà.
Tuy nhiên, với sự phát triển của xã hội, nhiều lễ nghi đã được rút gọn hoặc bỏ qua, chủ yếu tập trung vào lễ nghênh thân (lễ cưới) và an sàng (đặt giường).
*Các thần sát cần chú ý khi trạch nhật giá thú:
+, Cát thần:
– Giá thú chu đường: Cửu cung bát quái ứng dụng cho từng tháng âm lịch, ngày cưới trực Phu, trực Phụ là đại hung, trực Ông, trực Cô là thứ hung, cần tránh.
– Nạp rể chu đường: Tương tự giá thú chu đường nhưng áp dụng cho trường hợp nhà trai ở rể.
– Chu đường bạch hổ: Luận theo tháng âm lịch, ngày bạch hổ trực Tử, Thụy, Trù, Táo là cát, trực Đường, Sàng, Môn, Lộ là hung.
– Các cát thần khác: Thiên đức, Nguyệt đức, Thiên hỷ, Kim đường, Ngọc đường, Tuế hợp, Tam hợp, Lục hợp, Hoàng đạo, Lộc mã, Quý nhân, Thực thần.
+, Hung sát:
– Năm cấm hôn: Một số tuổi nữ kỵ kết hôn trong một số năm nhất định, cần xem xét kỹ.
– Tháng hại bố mẹ chồng/vợ: Cần tránh chọn ngày trong tháng gây hại cho bố mẹ hai bên.
– Mai nhi sát: Giờ Sửu, Thân, Mão kỵ dùng khi vào phòng và đặt giường cho các tuổi nữ khác nhau.
– Tuyệt phòng sát: Tháng hoặc giờ Tuyệt phòng sát kỵ cho cả giá thú và an táng.
– Hồi đầu cống sát: Chỉ người tuổi Thìn Tuất Sửu Mùi mới phạm, nữ kỵ khi giá thú, nam kỵ khi ở rể.
– Các hung sát khác: Dương công kỵ, Thụ tử, Vãng vong, Cô thần, Quả tú, Tiễn nhận, Nam ách, Nữ sản, Phản mục sát, Bạch hổ thôn thai, Thiên cẩu thôn thai, Tam sát, Lục hại, Dịch mã, Thiên cẩu, Phá toái sát.
*Nguyên tắc trạch nhật giá thú:
– Vượng phu: Nhật khóa có thiên can là phu tinh của nữ mệnh. Phu tinh chia làm Chân phu tinh và Giả phu tinh, thông thường chọn Chân phu tinh.
– Ích tử: Nhật khóa có thiên can là tử tinh của nữ mệnh, chia làm Chân tử tinh và Giả tử tinh, ưu tiên chọn Chân tử tinh.
– Sinh tài: Nhật khóa có thiên can là tài tinh của nữ mệnh, nên chọn Chính tài thay vì Tử tài.
Ngoài ra, cần lưu ý:
– Biến thông lợi kỳ: Khi năm, tháng, ngày, giờ không hoàn toàn thuận lợi, có thể lựa chọn thay thế hoặc hóa giải.
– Quyền biến Phu, Tử, Tài: Khi nhật khóa giá thú không có đủ Phu, Tử, Tài, có thể bổ sung vào nhật khóa đặt giường.
– Chế hóa: Sử dụng các cát thần khác để hóa giải hung sát.
– Trạch nhật đặt giường: Chọn ngày giờ tốt, tránh các hung sát và chọn cát thần phù hợp.
– Thai thần chiếm phương: Cần xem xét Thai thần chiếm phương khi đặt giường hoặc di chuyển giường cho phụ nữ mang thai.
Ba Nguyên Tắc Cơ Bản Của Trạch Cát Giá Thú
Ba nguyên tắc cơ bản của trạch cát giá thú, hay còn gọi là “phu, tử, tài”. Mục tiêu của việc chọn ngày giờ tốt cho hôn lễ không chỉ đơn thuần là tìm kiếm một khởi đầu tốt đẹp cho cuộc sống lứa đôi, mà còn mang ý nghĩa sâu xa hơn là mong muốn một cuộc sống hôn nhân hạnh phúc, viên mãn, con cháu đầy đàn và sung túc về tài lộc. Dưới đây là phân tích chi tiết về ba nguyên tắc này:
*Vượng Phu:
– Nguyên tắc này đòi hỏi người xem ngày, trên cơ sở thời gian có lợi cho hôn nhân và tránh những hung sát lớn, phải lựa chọn ngày cưới sao cho thiên can của ngày đó trùng với phu tinh (tức quan tinh trong mệnh lý học) của nữ mệnh.
– Sự xuất hiện của phu tinh trong ngày cưới được xem là dấu hiệu tốt, báo hiệu người vợ sẽ có được người chồng tốt, cuộc sống hôn nhân hòa thuận, êm ấm].
– Phu tinh được chia thành Chân Phu tinh và Giả Phu tinh. Chân Phu tinh được ưu tiên lựa chọn hơn vì đại diện cho người chồng chính thức, có trách nhiệm và chung thủy. Giả Phu tinh có thể mang ý nghĩa người chồng không chính thức, hoặc có tính trăng hoa.
Nhật khóa lý tưởng chỉ nên có duy nhất một Chân Phu tinh xuất hiện và không có Giả Phu tinh nào khác.
*Ích Tử:
– Nguyên tắc ích tử tập trung vào việc lựa chọn ngày cưới sao cho thiên can của ngày đó trùng với tử tinh (Thực Thần trong mệnh lý học) của nữ mệnh.
– Sự xuất hiện của tử tinh trong ngày cưới mang ý nghĩa tốt đẹp về đường con cái, báo hiệu người vợ sẽ dễ dàng thụ thai, sinh nở thuận lợi, con cái khỏe mạnh, ngoan ngoãn.
– Cũng như phu tinh, tử tinh cũng được phân loại thành Chân Tử tinh và Giả Tử tinh. Chân Tử tinh thường được ưu tiên lựa chọn vì đại diện cho con trai, người nối dõi tông đường theo quan niệm truyền thống. Giả Tử tinh có thể đại diện cho con gái.
*Sinh Tài:
– Nguyên tắc sinh tài hướng đến việc lựa chọn ngày có thiên can trùng với tài tinh của nữ mệnh.
– Tài tinh được xem là dấu hiệu tốt về tài lộc, mang đến sự sung túc, giàu có cho gia đình sau khi kết hôn.
– Tài tinh cũng được phân loại thành Chính Tài và Tử Tài. Chính Tài đại diện cho nguồn tài lộc chính đáng, bền vững, được tích lũy từ công việc, kinh doanh. Tử Tài lại mang hàm ý nguồn tài lộc bất chính, không bền vững.
Trong thực tế, việc tìm kiếm một ngày cưới hội tụ đủ cả ba yếu tố “phu, tử, tài” là rất khó khăn. Kinh nghiệm thực tế cho thấy chỉ cần đáp ứng được hai yếu tố “vượng phu” và “ích tử” đã được xem là rất tốt. Tài lộc của mỗi người phụ thuộc vào nhiều yếu tố như mệnh cục, vận trình, phong thủy âm trạch và dương trạch, không thể chỉ dựa vào việc chọn ngày cưới để thay đổi.
Tuy nhiên, nếu muốn áp dụng đầy đủ cả ba nguyên tắc “phu, tử, tài”, có thể kết hợp lựa chọn nhật khóa giá thú và nhật khóa đặt giường sao cho cả hai ngày này đều hội tụ đủ ba yếu tố [8]. Đây được xem là phương pháp trạch nhật “tổng hợp” để gia tăng hiệu quả.
Ngoài ra, các thần sát khác cần lưu ý khi trạch nhật giá thú như giá thú chu đường, nạp rể chu đường, chu đường bạch hổ, năm cấm hôn, tháng hại bố mẹ chồng/vợ, Mai nhi sát, Tuyệt phòng sát, Hồi đầu cống sát,…
*Nguồn: tổng hợp từ cuốn sách Giá Thú Trạch Nhật Học, tác giả Lại Cửu Đỉnh
