Trong Y học cổ truyền, “thể chất” là trạng thái tổng hòa của âm dương, khí huyết, tạng phủ, tinh thần và khả năng thích nghi của cơ thể với môi trường sống. Mỗi người sinh ra đã có một nền tảng cơ địa riêng, sau đó tiếp tục chịu ảnh hưởng bởi ăn uống, giấc ngủ, cảm xúc, lao động, tuổi tác và khí hậu.
1. Thể bình hòa
Đây là thể chất lý tưởng, biểu hiện khí huyết điều hòa, âm dương cân bằng, tạng phủ vận hành tương đối ổn định.
Người thể bình hòa thường có sắc mặt tươi nhuận, ăn ngủ tốt, tinh thần ổn định, ít bệnh vặt, thích nghi tốt với thời tiết. Cơ thể không quá thiên hàn, không quá thiên nhiệt, không dễ tích thấp, cũng không dễ uất trệ.
2. Thể khí hư
Thể khí hư là trạng thái chính khí suy yếu, năng lực vận hành, bảo vệ và phục hồi của cơ thể kém.
Biểu hiện thường gặp là dễ mệt, hụt hơi, nói nhỏ, lười vận động, ra mồ hôi tự nhiên, dễ cảm lạnh, ăn uống kém, tiêu hóa yếu. Người khí hư thường cần dưỡng tỳ vị, ngủ đủ, tránh lao lực và ăn uống thất thường.
3. Thể dương hư
Dương hư là tình trạng dương khí không đủ, chức năng làm ấm và thúc đẩy chuyển hóa suy giảm.
Người thuộc thể này thường sợ lạnh, tay chân lạnh, thích đồ ấm, dễ đau bụng lạnh, phân lỏng, tiểu nhiều trong, tinh thần uể oải. Trọng tâm điều dưỡng là giữ ấm, hạn chế đồ sống lạnh, vận động nhẹ và tránh thức khuya kéo dài.
4. Thể âm hư
Âm hư là trạng thái phần âm dịch, tân dịch và khả năng nuôi dưỡng, làm mát cơ thể bị suy giảm.
Biểu hiện thường thấy là nóng trong, khô miệng, khô họng, bứt rứt, khó ngủ, lòng bàn tay bàn chân nóng, dễ đổ mồ hôi về đêm. Người âm hư nên giảm cay nóng, tránh thức khuya, dưỡng giấc ngủ và ưu tiên ăn uống thanh nhuận.
5. Thể đàm thấp
Đàm thấp hình thành khi tỳ vị vận hóa kém, thủy thấp tích tụ lâu ngày, sinh ra cảm giác nặng nề và trì trệ trong cơ thể.
Người thể đàm thấp thường dễ tăng cân, bụng đầy, người nặng, da nhờn, nhiều đờm, mệt sau ăn, thích nằm, lưỡi thường có rêu dày nhớt. Cần ăn thanh đạm, giảm ngọt béo, tăng vận động và tránh ngồi lâu.
6. Thể thấp nhiệt
Thấp nhiệt là trạng thái thấp và nhiệt cùng tích lại trong cơ thể, vừa nặng nề vừa bứt rứt.
Biểu hiện có thể gồm da dầu, dễ nổi mụn, miệng đắng, hơi thở nặng mùi, đại tiện dính khó sạch, nước tiểu vàng, người dễ nóng nảy. Nhóm này nên hạn chế đồ chiên rán, cay nóng, rượu bia, thức khuya và môi trường ẩm nóng.
7. Thể huyết ứ
Huyết ứ là tình trạng huyết mạch lưu thông không thông suốt, gây ứ trệ ở một hoặc nhiều vùng cơ thể.
Dấu hiệu thường gặp là sắc mặt sạm, môi tối, da dễ bầm, đau cố định một vị trí, tuần hoàn kém. Ở nữ giới có thể gặp đau bụng kinh, kinh có màu sẫm hoặc vón. Điều dưỡng cần chú trọng vận động đều, giữ tinh thần thư thái, ngủ đủ và tránh để cơ thể lạnh lâu ngày.
8. Thể khí uất
Khí uất thường liên quan đến sự uất trệ của khí cơ, nhiều khi bắt nguồn từ căng thẳng, lo nghĩ, cảm xúc bị dồn nén.
Người thể khí uất dễ thở dài, tức ngực, đầy vùng sườn, hay lo âu, dễ cáu, giấc ngủ không sâu, tiêu hóa thất thường. Trọng tâm là điều hòa cảm xúc, vận động nhẹ, hít thở, sinh hoạt có nhịp và tránh để áp lực kéo dài.
9. Thể đặc dị
Thể đặc dị là nhóm cơ địa nhạy cảm, dễ phản ứng mạnh với yếu tố bên ngoài như thời tiết, thức ăn, phấn hoa, bụi, mùi lạ hoặc một số chất tiếp xúc.
Người thuộc thể này có thể dễ dị ứng, hắt hơi, ngứa, nổi mẩn, hen khò khè hoặc phản ứng thất thường khi môi trường thay đổi. Việc điều dưỡng cần chú trọng nhận diện yếu tố kích phát, nâng chính khí, giữ sinh hoạt ổn định và tránh tự ý dùng thuốc.
Thể chất trong YHCT không phải một nhãn cố định suốt đời. Một người có thể mang nhiều khuynh hướng cùng lúc, ví dụ khí hư kèm đàm thấp, âm hư kèm thấp nhiệt, hoặc khí uất lâu ngày dẫn đến huyết ứ. Vì vậy, giá trị lớn nhất của học thuyết thể chất là giúp nhận diện “nền cơ địa” để ăn uống, sinh hoạt, dưỡng sinh và phòng bệnh phù hợp hơn.
