Học Đông y… nhiều người sai ngay từ đầu…
Cứ cắm đầu học thuộc tên thuốc…
Nhưng cổ nhân thật ra… không nhớ thuốc kiểu đó…
Họ nhớ bằng “KHÍ”…
Nhìn tên… là đoán được tính…
Nhìn chữ Hán… là hiểu được hướng đi…
Hiểu được âm dương của vị thuốc…
Thì chưa cần học hết công năng… đã nhớ được nửa bài…
寒 HÀN → 涼 LƯƠNG → 溫 ÔN → 熱 NHIỆT ![]()
寒 = lạnh mạnh
涼 = mát dịu
溫 = ấm
熱 = nóng mạnh
Đây là cái trục cực kỳ quan trọng…
Vì thuốc Đông y… suy cho cùng… là dùng “khí” để chỉnh lại “khí” của cơ thể…
Người quá nóng → dùng lạnh
Người quá lạnh → dùng nóng
Người hư nhiệt → dùng lương nhuận
Người hàn tích → dùng ôn tán
Không hiểu khí…
Rất dễ:
thấy nóng mà thanh sai
thấy lạnh mà ôn sai
thấy mệt mà bổ sai
và càng uống… càng lệch…
—
ĐẠI HÀN 大寒
Lạnh cực mạnh — tả hỏa mạnh
石膏 — Thạch cao
石 = đá → cực lạnh như đá
寒水石 — Hàn thủy thạch
“đá nước lạnh”
知母 — Tri mẫu
dưỡng âm — giáng hỏa
羚羊角 — Linh dương giác
thanh Can nhiệt mạnh
犀角 — Tê giác
lương huyết cực mạnh
Chủ trị:
Sốt cao
Đại nhiệt
Hỏa độc
Nhiệt nhập doanh huyết
Nhóm này giống như “nước đá dập lửa”…
Dùng đúng… cứu người rất nhanh…
Dùng sai… dễ thương Tỳ Vị… hại dương khí…
—
TRUNG HÀN 中寒
Lạnh vừa
黃連 — Hoàng liên
cực đắng → thanh Tâm hỏa
黃柏 — Hoàng bá
thanh thấp nhiệt hạ tiêu
黃芩 — Hoàng cầm
thanh Phế nhiệt
龍膽草 — Long đởm thảo
tả Can đởm hỏa
苦參 — Khổ sâm
苦 = đắng → táo thấp mạnh
Chủ trị:
Can hỏa
Tâm hỏa
Thấp nhiệt
Nhiệt độc
Nhóm này cổ nhân rất thích dùng khi:
miệng đắng
tiểu vàng
mụn đỏ
nóng bứt rứt
rêu lưỡi vàng nhớt
Nhưng người Tỳ Vị hư mà dùng lâu…
Rất dễ:
ăn kém
bụng lạnh
mệt người
—
TIỂU HÀN 小寒
Hơi lạnh — thanh nhẹ
桑葉 — Tang diệp
葉 = lá → nhẹ, đi phần trên
菊花 — Cúc hoa
花 = hoa → thanh đầu mắt
葛根 — Cát căn
根 = rễ → giải cơ
牛蒡子 — Ngưu bàng tử
子 = hạt → tán phong
淡竹葉 — Đạm trúc diệp
thanh Tâm nhiệt nhẹ
Chủ trị:
Phong nhiệt nhẹ
Viêm nhẹ
Đau đầu
Mắt đỏ
Đây là nhóm “mát mà không quá lạnh”…
Hay dùng cho cảm nhẹ… viêm nhẹ… trẻ nhỏ…
—
ĐẠI LƯƠNG 大涼
Mát sâu — dưỡng âm mạnh
生地黃 — Sinh địa hoàng
地 = đất → dưỡng âm sinh huyết
玄參 — Huyền sâm
tư âm mạnh
天門冬 — Thiên môn đông
冬 = mùa đông → đại âm
麥門冬 — Mạch môn đông
nhuận Phế sinh tân
Chủ trị:
Âm hư
Táo nhiệt
Hư nhiệt
Khô nóng bên trong
Nhóm này không “dập lửa mạnh”…
Mà giống như:
đổ nước vào cái ao đang khô…
Làm cơ thể “mát từ gốc”…
—
TRUNG LƯƠNG 中涼
Mát vừa
丹參 — Đan sâm
hoạt huyết lương huyết
赤芍 — Xích thược
thanh huyết nhiệt
夏枯草 — Hạ khô thảo
thanh Can hỏa
決明子 — Quyết minh tử
sáng mắt
Chủ trị:
Can nhiệt
Mắt đỏ
Huyết nhiệt
Huyết ứ nhẹ
Người học Đông y để ý…
Nhóm “lương huyết” thường vừa thanh… vừa hoạt…
Vì nhiệt lâu ngày… thường sinh ứ…
—
TIỂU LƯƠNG 小涼
Mát nhẹ
金銀花 — Kim ngân hoa
giải độc nhẹ
連翹 — Liên kiều
thanh nhiệt tán kết
薄荷 — Bạc hà
thơm → phát tán
柴胡 — Sài hồ
sơ Can giải uất
Chủ trị:
Cảm nhẹ
Uất nhiệt
Viêm nhẹ
Phong nhiệt ban đầu
Đây là nhóm thuốc “mở cửa nhẹ”…
Không quá mạnh…
Nhưng cực kỳ hay dùng trong lâm sàng…
—
TIỂU ÔN 小溫
Ấm nhẹ
紫蘇 — Tử tô
giải biểu nhẹ
陳皮 — Trần bì
皮 = vỏ → hành khí
佛手 — Phật thủ
thư Can hòa Vị
砂仁 — Sa nhân
仁 = nhân → hành khí mạnh
Chủ trị:
Khí trệ
Đầy bụng
Tỳ Vị lạnh nhẹ
Ăn khó tiêu
Nhóm này giống như:
“nhóm bếp nhẹ”…
Làm khí bắt đầu động lại…
—
TRUNG ÔN 中溫
Ấm vừa
白朮 — Bạch truật
kiện Tỳ táo thấp
黨參 — Đảng sâm
參 = bổ khí
黃芪 — Hoàng kỳ
ích khí thăng dương
當歸 — Đương quy
bổ huyết hoạt huyết
Chủ trị:
Tỳ khí hư
Mệt mỏi
Ăn kém
Huyết hư
Đây là nhóm “nuôi người”…
Cổ nhân gọi:
“hậu thiên chi bản” — cái gốc sau sinh…
—
ĐẠI ÔN 大溫
Ấm mạnh
肉桂 — Nhục quế
桂 = quế → đại nhiệt
附子 — Phụ tử
hồi dương cực mạnh
乾薑 — Can khương
薑 = gừng khô → ôn trung
吳茱萸 — Ngô thù du
tán hàn mạnh
Chủ trị:
Dương hư
Hàn sâu
Tay chân lạnh
Vong dương
Nhóm này như:
“đốt lại cái lò sắp tắt…”
Nhưng âm hư hỏa vượng mà dùng sai…
Rất dễ:
bốc hỏa
mất ngủ
xuất huyết
—
TIỂU NHIỆT 小熱
Hơi nóng
細辛 — Tế tân
tán hàn
川芎 — Xuyên khung
hành khí hoạt huyết
羌活 — Khương hoạt
trừ phong hàn
Chủ trị:
Phong hàn nhẹ
Đau nhức
Hàn thấp nhẹ
—
![]()
TRUNG NHIỆT 中熱
Nóng vừa
麻黃 — Ma hoàng
phát hãn mạnh
桂枝 — Quế chi
ôn kinh thông dương
丁香 — Đinh hương
ôn Vị chỉ nghịch
Chủ trị:
Hàn thực
Phát hãn
Vị hàn
Nhóm này phát tán mạnh hơn nhóm ôn bổ…
—
![]()
ĐẠI NHIỆT 大熱
![]()
Nóng cực mạnh
附子 — Phụ tử
hồi dương cứu nghịch
肉桂 — Nhục quế
bổ Mệnh môn hỏa
硫黃 — Lưu hoàng
cực nhiệt
Chủ trị:
Vong dương
Hàn cực
Dương suy nặng
Dùng sai:
hao âm
bốc hỏa
xuất huyết
—
MẸO NHỚ NHANH CỔ NHÂN
石 = đá → thường cực lạnh
冬 = mùa đông → dưỡng âm, mát
葉 = lá → nhẹ, phát tán
花 = hoa → đi lên đầu mặt
根 = rễ → đi xuống
子 = hạt → lực mạnh, phần tinh
薑 = gừng → nóng
桂 = quế → đại nhiệt
地 = đất → dưỡng âm sinh huyết
參 = sâm → bổ khí
—
Cổ nhân học thuốc…
Không phải “học vẹt”…
Mà là:
nhìn chữ
hiểu khí
hiểu âm dương
hiểu hướng đi của vị thuốc
Hiểu được khí…
Thì nhìn tên thuốc… đã nhớ được nửa công dụng…
TẬP SAU:
Con sẽ viết tiếp:
NHÓM THUỐC CÒN THIẾU NHƯ:
thuốc hành khí
thuốc hoạt huyết
thuốc hóa đàm
thuốc lợi thủy
thuốc khai khiếu
thuốc an thần
thuốc cố sáp
thuốc thăng giáng phù trầm
và cách nhìn tên thuốc Hán tự… đoán ngay công năng theo tư duy cổ nhân…
