SẮP XẾP CÁC VỊ THUỐC ĐÔNG Y CĂN BẢN THEO “KHÍ” TỪ LẠNH → NÓNG (PHẦN 1)

👉 Học Đông y… nhiều người sai ngay từ đầu…

Cứ cắm đầu học thuộc tên thuốc…

Nhưng cổ nhân thật ra… không nhớ thuốc kiểu đó…

Họ nhớ bằng “KHÍ”…

Nhìn tên… là đoán được tính…

Nhìn chữ Hán… là hiểu được hướng đi…

Hiểu được âm dương của vị thuốc…

Thì chưa cần học hết công năng… đã nhớ được nửa bài…

❄️ 寒 HÀN → 涼 LƯƠNG → 溫 ÔN → 熱 NHIỆT 🔥

寒 = lạnh mạnh

涼 = mát dịu

溫 = ấm

熱 = nóng mạnh

👉 Đây là cái trục cực kỳ quan trọng…

Vì thuốc Đông y… suy cho cùng… là dùng “khí” để chỉnh lại “khí” của cơ thể…

Người quá nóng → dùng lạnh

Người quá lạnh → dùng nóng

Người hư nhiệt → dùng lương nhuận

Người hàn tích → dùng ôn tán

Không hiểu khí…

Rất dễ:

thấy nóng mà thanh sai

thấy lạnh mà ôn sai

thấy mệt mà bổ sai

và càng uống… càng lệch…

1️⃣ ĐẠI HÀN 大寒

❄️ Lạnh cực mạnh — tả hỏa mạnh

石膏 — Thạch cao

👉 石 = đá → cực lạnh như đá

寒水石 — Hàn thủy thạch

👉 “đá nước lạnh”

知母 — Tri mẫu

👉 dưỡng âm — giáng hỏa

羚羊角 — Linh dương giác

👉 thanh Can nhiệt mạnh

犀角 — Tê giác

👉 lương huyết cực mạnh

🌿 Chủ trị:

Sốt cao

Đại nhiệt

Hỏa độc

Nhiệt nhập doanh huyết

👉 Nhóm này giống như “nước đá dập lửa”…

Dùng đúng… cứu người rất nhanh…

Dùng sai… dễ thương Tỳ Vị… hại dương khí…

2️⃣ TRUNG HÀN 中寒

❄️ Lạnh vừa

黃連 — Hoàng liên

👉 cực đắng → thanh Tâm hỏa

黃柏 — Hoàng bá

👉 thanh thấp nhiệt hạ tiêu

黃芩 — Hoàng cầm

👉 thanh Phế nhiệt

龍膽草 — Long đởm thảo

👉 tả Can đởm hỏa

苦參 — Khổ sâm

👉 苦 = đắng → táo thấp mạnh

🌿 Chủ trị:

Can hỏa

Tâm hỏa

Thấp nhiệt

Nhiệt độc

👉 Nhóm này cổ nhân rất thích dùng khi:

miệng đắng

tiểu vàng

mụn đỏ

nóng bứt rứt

rêu lưỡi vàng nhớt

⚠️ Nhưng người Tỳ Vị hư mà dùng lâu…

Rất dễ:

ăn kém

bụng lạnh

mệt người

3️⃣ TIỂU HÀN 小寒

🌬️ Hơi lạnh — thanh nhẹ

桑葉 — Tang diệp

👉 葉 = lá → nhẹ, đi phần trên

菊花 — Cúc hoa

👉 花 = hoa → thanh đầu mắt

葛根 — Cát căn

👉 根 = rễ → giải cơ

牛蒡子 — Ngưu bàng tử

👉 子 = hạt → tán phong

淡竹葉 — Đạm trúc diệp

👉 thanh Tâm nhiệt nhẹ

🌿 Chủ trị:

Phong nhiệt nhẹ

Viêm nhẹ

Đau đầu

Mắt đỏ

👉 Đây là nhóm “mát mà không quá lạnh”…

Hay dùng cho cảm nhẹ… viêm nhẹ… trẻ nhỏ…

4️⃣ ĐẠI LƯƠNG 大涼

🌊 Mát sâu — dưỡng âm mạnh

生地黃 — Sinh địa hoàng

👉 地 = đất → dưỡng âm sinh huyết

玄參 — Huyền sâm

👉 tư âm mạnh

天門冬 — Thiên môn đông

👉 冬 = mùa đông → đại âm

麥門冬 — Mạch môn đông

👉 nhuận Phế sinh tân

🌿 Chủ trị:

Âm hư

Táo nhiệt

Hư nhiệt

Khô nóng bên trong

👉 Nhóm này không “dập lửa mạnh”…

Mà giống như:

đổ nước vào cái ao đang khô…

Làm cơ thể “mát từ gốc”…

5️⃣ TRUNG LƯƠNG 中涼

🍃 Mát vừa

丹參 — Đan sâm

👉 hoạt huyết lương huyết

赤芍 — Xích thược

👉 thanh huyết nhiệt

夏枯草 — Hạ khô thảo

👉 thanh Can hỏa

決明子 — Quyết minh tử

👉 sáng mắt

🌿 Chủ trị:

Can nhiệt

Mắt đỏ

Huyết nhiệt

Huyết ứ nhẹ

👉 Người học Đông y để ý…

Nhóm “lương huyết” thường vừa thanh… vừa hoạt…

Vì nhiệt lâu ngày… thường sinh ứ…

6️⃣ TIỂU LƯƠNG 小涼

🌿 Mát nhẹ

金銀花 — Kim ngân hoa

👉 giải độc nhẹ

連翹 — Liên kiều

👉 thanh nhiệt tán kết

薄荷 — Bạc hà

👉 thơm → phát tán

柴胡 — Sài hồ

👉 sơ Can giải uất

🌿 Chủ trị:

Cảm nhẹ

Uất nhiệt

Viêm nhẹ

Phong nhiệt ban đầu

👉 Đây là nhóm thuốc “mở cửa nhẹ”…

Không quá mạnh…

Nhưng cực kỳ hay dùng trong lâm sàng…

7️⃣ TIỂU ÔN 小溫

☀️ Ấm nhẹ

紫蘇 — Tử tô

👉 giải biểu nhẹ

陳皮 — Trần bì

👉 皮 = vỏ → hành khí

佛手 — Phật thủ

👉 thư Can hòa Vị

砂仁 — Sa nhân

👉 仁 = nhân → hành khí mạnh

🌿 Chủ trị:

Khí trệ

Đầy bụng

Tỳ Vị lạnh nhẹ

Ăn khó tiêu

👉 Nhóm này giống như:

“nhóm bếp nhẹ”…

Làm khí bắt đầu động lại…

8️⃣ TRUNG ÔN 中溫

🔥 Ấm vừa

白朮 — Bạch truật

👉 kiện Tỳ táo thấp

黨參 — Đảng sâm

👉 參 = bổ khí

黃芪 — Hoàng kỳ

👉 ích khí thăng dương

當歸 — Đương quy

👉 bổ huyết hoạt huyết

🌿 Chủ trị:

Tỳ khí hư

Mệt mỏi

Ăn kém

Huyết hư

👉 Đây là nhóm “nuôi người”…

Cổ nhân gọi:

“hậu thiên chi bản” — cái gốc sau sinh…

9️⃣ ĐẠI ÔN 大溫

🔥 Ấm mạnh

肉桂 — Nhục quế

👉 桂 = quế → đại nhiệt

附子 — Phụ tử

👉 hồi dương cực mạnh

乾薑 — Can khương

👉 薑 = gừng khô → ôn trung

吳茱萸 — Ngô thù du

👉 tán hàn mạnh

🌿 Chủ trị:

Dương hư

Hàn sâu

Tay chân lạnh

Vong dương

👉 Nhóm này như:

“đốt lại cái lò sắp tắt…”

⚠️ Nhưng âm hư hỏa vượng mà dùng sai…

Rất dễ:

bốc hỏa

mất ngủ

xuất huyết

🔟 TIỂU NHIỆT 小熱

🔥 Hơi nóng

細辛 — Tế tân

👉 tán hàn

川芎 — Xuyên khung

👉 hành khí hoạt huyết

羌活 — Khương hoạt

👉 trừ phong hàn

🌿 Chủ trị:

Phong hàn nhẹ

Đau nhức

Hàn thấp nhẹ

1️⃣1️⃣ TRUNG NHIỆT 中熱

🔥 Nóng vừa

麻黃 — Ma hoàng

👉 phát hãn mạnh

桂枝 — Quế chi

👉 ôn kinh thông dương

丁香 — Đinh hương

👉 ôn Vị chỉ nghịch

🌿 Chủ trị:

Hàn thực

Phát hãn

Vị hàn

👉 Nhóm này phát tán mạnh hơn nhóm ôn bổ…

1️⃣2️⃣ ĐẠI NHIỆT 大熱

🔥♨️ Nóng cực mạnh

附子 — Phụ tử

👉 hồi dương cứu nghịch

肉桂 — Nhục quế

👉 bổ Mệnh môn hỏa

硫黃 — Lưu hoàng

👉 cực nhiệt

🌿 Chủ trị:

Vong dương

Hàn cực

Dương suy nặng

⚠️ Dùng sai:

hao âm

bốc hỏa

xuất huyết

🌿 MẸO NHỚ NHANH CỔ NHÂN

石 = đá → thường cực lạnh

冬 = mùa đông → dưỡng âm, mát

葉 = lá → nhẹ, phát tán

花 = hoa → đi lên đầu mặt

根 = rễ → đi xuống

子 = hạt → lực mạnh, phần tinh

薑 = gừng → nóng

桂 = quế → đại nhiệt

地 = đất → dưỡng âm sinh huyết

參 = sâm → bổ khí

🌿 Cổ nhân học thuốc…

Không phải “học vẹt”…

Mà là:

nhìn chữ

hiểu khí

hiểu âm dương

hiểu hướng đi của vị thuốc

Hiểu được khí…

Thì nhìn tên thuốc… đã nhớ được nửa công dụng…

👉 TẬP SAU:

Con sẽ viết tiếp:

🌿 NHÓM THUỐC CÒN THIẾU NHƯ:

thuốc hành khí

thuốc hoạt huyết

thuốc hóa đàm

thuốc lợi thủy

thuốc khai khiếu

thuốc an thần

thuốc cố sáp

thuốc thăng giáng phù trầm

và cách nhìn tên thuốc Hán tự… đoán ngay công năng theo tư duy cổ nhân…

683546311 3387844608049361 653515461324595699 n
× Đặt hàng SẮP XẾP CÁC VỊ THUỐC ĐÔNG Y CĂN BẢN THEO “KHÍ” TỪ LẠNH → NÓNG (PHẦN 1)